Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

FEVER CASE

Fever Case
1
.
50
Fever Case
+
1
.
50
Fever Case
+
3
Fever Case
+
4
.
50
Fever Case
+
6
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
365
.
73
Dao Nomad (★)

Marble Fade

Dao Nomad (★)

365
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
365
.
73
0.026%
Dao Paracord (★)

Doppler

Dao Paracord (★)

332
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
332
.
93
0.026%
Dao Nomad (★)

Tiger Tooth

Dao Nomad (★)

305
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
305
.
79
0.026%
AWP

Printstream

AWP

67
.
67
-
265
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
265
.
24
0.026%ST | MW
210
.
27
0.026%MW
105
.
30
0.026%FT
88
.
03
0.026%WW
67
.
69
0.026%BS
67
.
67
0.026%
Dao sinh tồn (★)

Marble Fade

Dao sinh tồn (★)

196
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
196
.
41
0.026%
Dao sinh tồn (★)

Tiger Tooth

Dao sinh tồn (★)

171
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
171
.
02
0.026%
FAMAS

Bad Trip

FAMAS

66
.
62
-
92
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
92
.
45
0.026%MW
79
.
28
0.026%FT
72
.
89
0.026%BS
66
.
62
0.026%
UMP-45

K.O. Factory

UMP-45

6
.
33
-
38
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
38
.
59
0.026%FN
23
.
14
0.026%ST | FT
9
.
17
0.026%MW
8
.
95
0.026%BS
6
.
33
0.026%
Glock-18

Shinobu

Glock-18

6
.
69
-
29
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
29
.
79
0.026%ST | MW
27
.
21
0.026%ST | FT
13
.
79
0.026%MW
12
.
92
0.026%ST | WW
10
.
96
0.026%FT
8
.
89
0.026%WW
7
.
09
0.026%BS
6
.
69
0.026%
AK-47

Searing Rage

AK-47

6
.
70
-
26
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
26
.
89
0.026%ST | MW
22
.
61
0.026%ST | FT
13
.
11
0.026%ST | BS
12
.
25
0.026%WW
6
.
92
0.026%BS
6
.
70
0.026%
Nova

Rising Sun

Nova

0
.
78
-
10
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
10
.
34
0.026%FN
5
.
07
0.026%ST | FT
1
.
44
0.026%MW
1
.
37
2.9%ST | WW
1
.
26
2.9%WW
0
.
83
1.45%BS
0
.
78
2.9%
P90

Wave Breaker

P90

0
.
62
-
7
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
80
0.026%FN
4
.
52
0.026%MW
2
.
01
0.026%FT
0
.
92
2.9%WW
0
.
85
1.45%BS
0
.
62
2.9%
Galil AR

Control

Galil AR

0
.
60
-
7
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
50
0.026%FN
3
.
95
0.026%ST | MW
2
.
37
0.026%MW
1
.
49
0.013%ST | FT
1
.
34
2.9%WW
0
.
83
1.45%BS
0
.
60
2.9%
Desert Eagle

Serpent Strike

Desert Eagle

0
.
85
-
6
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
76
0.026%FN
2
.
39
0.026%MW
1
.
42
0.026%FT
0
.
89
2.9%BS
0
.
85
1.45%
SSG 08

Memorial

SSG 08

0
.
26
-
5
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
94
0.026%FN
1
.
63
0.026%ST | MW
1
.
10
2.9%ST | FT
0
.
51
2.9%ST | WW
0
.
26
1.45%
M4A4

Choppa

M4A4

0
.
18
-
5
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
38
0.026%FN
1
.
89
0.026%FT
0
.
26
1.45%ST | WW
0
.
18
1.45%
USP-S

PC-GRN

USP-S

0
.
37
-
5
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
25
0.026%FN
1
.
58
0.026%ST | MW
1
.
13
2.9%ST | WW
0
.
46
1.45%ST | BS
0
.
46
1.45%MW
0
.
43
2.9%ST | FT
0
.
37
2.9%
Zeus x27

Tosai

Zeus x27

0
.
82
-
4
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
76
0.026%FN
2
.
48
0.026%ST | MW
2
.
26
0.026%ST | FT
1
.
28
2.9%MW
0
.
99
2.9%FT
0
.
82
2.9%
MP9

Nexus

MP9

0
.
15
-
2
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
70
0.026%ST | MW
0
.
72
2.9%ST | BS
0
.
49
2.9%ST | FT
0
.
36
2.9%ST | WW
0
.
15
2.9%
MAG-7

Resupply

MAG-7

0
.
25
-
1
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
49
0.013%ST | MW
0
.
32
1.45%ST | FT
0
.
25
0.966%FT
0
.
25
0.966%ST | WW
0
.
25
0.966%
P2000

Sure Grip

P2000

0
.
16
-
0
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
96
2.9%MW
0
.
69
2.9%ST | MW
0
.
32
1.45%ST | BS
0
.
16
2.9%
XM1014

Mockingbird

XM1014

0
.
09
-
0
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
0
.
54
2.9%MW
0
.
39
2.9%BS
0
.
18
1.45%ST | FT
0
.
13
2.9%ST | BS
0
.
09
2.9%