Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
1
.
50
Revolution Case
+
1
.
50
Revolution Case
+
3
Revolution Case
+
4
.
50
Revolution Case
+
6
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
623
.
83
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

423
.
69
-
623
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
623
.
83
0.014%BS
423
.
69
0.014%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

200
.
89
-
467
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
467
.
08
0.014%BS
200
.
89
0.014%
M4A4

Temukau

M4A4

40
.
31
-
281
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
281
.
16
0.014%FN
143
.
61
0.014%ST | MW
125
.
74
0.014%MW
80
.
55
0.014%FT
51
.
29
0.014%BS
46
.
24
0.014%ST | BS
40
.
31
0.014%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

279
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
279
.
69
0.014%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

244
.
97
-
269
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
269
.
56
0.014%WW
244
.
97
0.014%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

129
.
76
-
227
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
227
.
34
0.014%FT
129
.
76
0.014%
AK-47

Head Shot

AK-47

45
.
07
-
138
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
138
.
76
0.014%MW
77
.
55
0.014%ST | MW
73
.
56
0.014%FT
51
.
46
0.014%ST | FT
48
.
94
0.014%WW
48
.
25
0.014%BS
45
.
07
0.014%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

125
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
125
.
04
0.014%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

71
.
75
-
105
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
105
.
08
0.014%FT
71
.
75
0.014%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

91
.
07
-
97
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
97
.
86
0.014%FT
91
.
07
0.014%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

59
.
24
-
92
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
92
.
83
0.014%FT
59
.
24
0.014%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

70
.
22
-
72
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
72
.
86
0.014%BS
70
.
22
0.014%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

49
.
13
-
63
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
63
.
80
0.014%WW
57
.
06
0.014%FT
49
.
13
0.014%
AWP

Duality

AWP

4
.
63
-
34
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
34
.
05
0.014%FN
15
.
33
0.014%ST | MW
14
.
47
0.014%ST | WW
9
.
57
0.014%MW
8
.
11
0.014%ST | FT
7
.
20
0.014%ST | BS
7
.
07
0.014%FT
5
.
06
0.014%WW
4
.
84
0.014%BS
4
.
63
0.014%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
58
-
19
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
61
0.014%ST | MW
11
.
38
0.014%MW
8
.
24
0.014%FT
5
.
32
0.014%ST | WW
4
.
98
0.014%WW
4
.
86
0.014%ST | BS
4
.
66
0.014%BS
4
.
58
0.014%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
40
-
19
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
39
0.014%ST | MW
10
.
93
0.014%MW
8
.
06
0.014%ST | FT
5
.
36
0.014%FT
5
.
29
0.014%WW
4
.
92
0.014%BS
4
.
71
0.007%ST | WW
4
.
71
0.007%ST | BS
4
.
40
0.014%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
71
-
9
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
20
0.014%ST | MW
3
.
51
0.014%FN
3
.
40
0.014%ST | FT
1
.
77
0.007%MW
1
.
74
0.014%ST | BS
1
.
67
0.014%BS
0
.
85
1.08%FT
0
.
75
0.717%WW
0
.
71
2.15%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
60
-
6
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
84
0.014%FN
4
.
19
0.014%ST | MW
2
.
03
0.014%MW
1
.
11
1.08%ST | FT
0
.
85
1.08%WW
0
.
75
0.717%ST | WW
0
.
72
2.15%ST | BS
0
.
67
2.15%BS
0
.
62
2.15%FT
0
.
60
2.15%
P90

Neoqueen

P90

0
.
51
-
2
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
75
0.014%FN
2
.
09
0.014%ST | MW
1
.
16
2.15%MW
1
.
03
2.15%ST | WW
0
.
96
2.15%ST | FT
0
.
89
2.15%FT
0
.
69
1.08%WW
0
.
54
2.15%BS
0
.
51
2.15%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
55
-
2
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
52
0.014%ST | WW
1
.
11
2.15%FT
1
.
11
1.08%ST | BS
0
.
90
2.15%BS
0
.
64
2.15%WW
0
.
55
2.15%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
57
-
2
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
45
0.014%ST | MW
2
.
21
0.014%MW
1
.
39
2.15%ST | FT
0
.
87
2.15%ST | BS
0
.
78
2.15%WW
0
.
75
0.717%BS
0
.
69
1.08%FT
0
.
57
2.15%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
08
-
1
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
81
0.007%FN
1
.
06
2.15%MW
0
.
37
0.43%ST | MW
0
.
30
2.15%ST | FT
0
.
16
0.717%ST | BS
0
.
15
0.358%ST | WW
0
.
15
0.358%FT
0
.
11
0.717%WW
0
.
08
1.08%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
09
-
1
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
56
0.014%FN
0
.
95
2.15%ST | MW
0
.
32
0.43%ST | BS
0
.
32
0.43%FT
0
.
20
0.538%WW
0
.
18
0.43%MW
0
.
13
0.538%ST | FT
0
.
13
0.538%ST | WW
0
.
09
0.358%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
11
-
1
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
37
1.08%FN
1
.
01
2.15%ST | MW
0
.
37
2.15%MW
0
.
28
0.43%WW
0
.
20
0.538%ST | WW
0
.
15
0.358%ST | BS
0
.
15
0.358%ST | FT
0
.
13
0.538%FT
0
.
11
0.717%
P250

Re.built

P250

0
.
09
-
1
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
37
1.08%FN
0
.
90
2.15%ST | MW
0
.
32
0.43%MW
0
.
26
2.15%ST | FT
0
.
25
1.08%FT
0
.
20
0.538%ST | BS
0
.
20
0.538%WW
0
.
15
0.717%ST | WW
0
.
09
0.358%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
06
-
1
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
05
1.08%ST | MW
0
.
41
1.08%MW
0
.
32
0.43%ST | FT
0
.
18
0.43%WW
0
.
18
0.43%FT
0
.
11
0.717%ST | BS
0
.
09
0.358%ST | WW
0
.
06
2.15%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
09
-
1
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
05
1.08%ST | MW
0
.
32
0.43%MW
0
.
28
0.43%WW
0
.
18
0.43%ST | FT
0
.
16
0.717%FT
0
.
13
0.538%ST | BS
0
.
09
0.358%ST | WW
0
.
09
0.358%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
08
-
0
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
83
2.15%FN
0
.
41
1.08%BS
0
.
28
0.43%ST | MW
0
.
28
0.43%MW
0
.
25
1.08%WW
0
.
18
0.43%ST | FT
0
.
15
0.358%ST | WW
0
.
15
0.358%ST | BS
0
.
09
0.358%FT
0
.
08
1.08%